|
TT
|
Tên trang phục
|
TT
|
Tên trang phục
|
|
1
|
Sao mũ cứng
|
21
|
Áo ấm chiến sĩ nữ
|
|
2
|
Sao mũ mềm
|
22
|
Cravat
|
|
3
|
Mũ cứng
|
23
|
Dây lưng
|
|
4
|
Mũ mềm
|
24
|
Bít tất
|
|
5
|
Phù hiệu tay áo
|
25
|
Giày da đen nam
|
|
6
|
Áo đông mặc ngoài chỉ huy Dân quân tự
vệ nam
|
26
|
Giày da đen nữ
|
|
7
|
Áo đông mặc trong chỉ huy Dân quân tự
vệ nam
|
27
|
Giày vải thấp
cổ
|
|
8
|
Quần đông chỉ huy Dân quân tự vệ nam
|
28
|
Giày vải cao
cổ
|
|
9
|
Áo đông mặc ngoài chỉ huy Dân quân tự
vệ nữ
|
29
|
Quần, áo đi mưa
|
|
10
|
Áo đông mặc trong chỉ huy Dân quân tự
vệ nữ
|
30
|
Áo mưa chiến
sĩ
|
|
11
|
Quần đông chỉ
huy Dân quân tự vệ nữ
|
31
|
Màn tuyn đơn dân quân thường trực
|
|
12
|
Áo hè chỉ huy Dân
quân tự vệ nam
|
32
|
Chiếu cói đơn dân quân thường trực
|
|
13
|
Quần hè chỉ huy
Dân quân tự vệ nam
|
33
|
Chăn đơn dân quân thường trực
|
|
14
|
Áo hè chỉ huy Dân
quân tự vệ nữ
|
34
|
Đệm giường dân quân thường trực
|
|
15
|
Quần hè chỉ huy
Dân quân tự vệ nữ
|
35
|
Gối dân quân thường trực
|
|
16
|
Áo chiến sĩ
nam
|
36
|
Ba lô dân quân thường trực
|
|
17
|
Quần chiến sĩ
nam
|
37
|
Quần lót dân quân thường trực
|
|
18
|
Áo chiến sĩ nữ
|
38
|
Áo lót dân quân thường trực
|
|
19
|
Quần chiến sĩ
nữ
|
39
|
Khăn mặt dân quân thường trực
|
|
20
|
Áo ấm chiến sĩ nam
|
|
|